Kaku Coach

示しめす

しめす

verbN3

Nghĩa

biểu thị

(EN) to (take out and) show; to demonstrate; to tell

Ví dụ

雪ゆきは冬ふゆの到とう来らいを示しめす。

Tuyết biểu thị sự đến của mùa đông.

Ôn chủ đề này