重要
じゅうよう
na-adjectiveN3
Nghĩa
quan trọng
(EN) important; essential; significant
Ví dụ
重要な役を演じる。
Đóng vai trò quan trọng.
Mẫu câu liên quan
- 〜うが〜まいが— Dù có ~ hay không ~ (thì cũng vậy)
彼が来ようが来まいが重要ではない。
じゅうよう
quan trọng
(EN) important; essential; significant
Đóng vai trò quan trọng.
彼が来ようが来まいが重要ではない。