Kaku Coach

瞬しゅん間かん

しゅんかん

nounN3

Nghĩa

khoảnh khắc

(EN) moment; instant; second

Ví dụ

彼かれは勝しょう利りの瞬しゅん間かんを待ちわびまちわびた。

Anh ấy mỏi mòn chờ đợi khoảnh khắc chiến thắng.

Ôn chủ đề này