Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
障
しょう
害
がい
しょうがい
verb
N3
Nghĩa
chướng ngại
(EN) obstacle; impediment; hindrance
Ví dụ
私
わたし
は
多
おお
くの
障
しょう
害
がい
に
直
ちょく
面
めん
した。
Tôi đã đối mặt với nhiều chướng ngại.
Ôn chủ đề này
←
順調
(thuận lợi)
状況
(tình huống) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý