Kaku Coach

生しょう涯がい

しょうがい

nounN3

Nghĩa

sinh hải

(EN) life; lifetime; career

Ví dụ

彼かれは幸せな生しょう涯がいを送おくった。

Ông ấy đã trải qua một cuộc đời hạnh phúc.

Ôn chủ đề này