Chữ 涯 nhai · bờ, giới hạn, cuộc đời
Kanji N1 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On ガイ · Kun はて
Luyện viết chữ 涯
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 涯
Cách đọc
- Âm On
- ガイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はて(đứng một mình)
Nghĩa
bờ, giới hạn, cuộc đời
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
生涯
しょうがい — sinh hải
Câu ví dụ
彼は幸せな生涯を送った。
Ông ấy đã trải qua một cuộc đời hạnh phúc.
