Chữ 拓 thác · khai khẩn, mở mang
Kanji N1 · 8 nét · bộ 手 (tay) · On タク · Kun ひら(く)
Luyện viết chữ 拓
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 拓
Cách đọc
- Âm On
- タク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひら(く)(đứng một mình)
Nghĩa
khai khẩn, mở mang
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
開拓
かいたく — khai khẩn
Câu ví dụ
荒野を開拓する。
Khai khẩn vùng hoang mạc.
