Chữ 逸 dật · ẩn dật, thoát ra
Kanji N1 · 11 nét · bộ 辵 (đi) · On イツ · Kun そ(れる)・そ(らす)・はぐ(れる)
Luyện viết chữ 逸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 逸
Cách đọc
- Âm On
- イツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そ(れる)・そ(らす)・はぐ(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
ẩn dật, thoát ra
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
逸れる
それる — lệch, lạc hướng
