Kaku Coach

状じょう態たい

じょうたい

nounN3

Nghĩa

trạng thái

(EN) state; condition; situation

Ví dụ

最さい高こうの状じょう態たいですね。

Trạng thái tuyệt vời nhỉ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này