状態
じょうたい
nounN3
Nghĩa
trạng thái
(EN) state; condition; situation
Ví dụ
最高の状態ですね。
Trạng thái tuyệt vời nhỉ.
Mẫu câu liên quan
- 〜極まりない/極まる— Cực kỳ ~ (mức độ tột cùng)
その机は、乱雑極まりない状態だ。
じょうたい
trạng thái
(EN) state; condition; situation
Trạng thái tuyệt vời nhỉ.
その机は、乱雑極まりない状態だ。