Kaku Coach

承しょう認にん

しょうにん

verbN3

Nghĩa

thừa nhận

(EN) recognition; acknowledgement; acknowledgment

Ví dụ

彼かれは承しょう認にんを保ほ留りゅうした。

Anh ấy đã hoãn việc phê chuẩn lại.

Ôn chủ đề này