Kaku Coach

上じょう等とう

じょうとう

na-adjectiveN3

Nghĩa

thượng đẳng

(EN) superior; first-class; excellent

Ví dụ

それは上等じょうとうのワインだ。

Đó là loại rượu vang thượng hạng.

Ôn chủ đề này