Kaku Coach

印しるし

しるし

nounN3

Nghĩa

dấu hiệu

(EN) mark; sign

Ví dụ

熱ねつがあるのは病気のしるしである。

Có sốt là dấu hiệu của bệnh.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này