Kaku Coach

心しん理り

しんり

nounN3

Nghĩa

tâm lý

(EN) state of mind; mentality; psychology

Ví dụ

私わたしは彼のかれ心しん理りが分かわからない。

Tôi không hiểu tâm lý của anh ấy.

Ôn chủ đề này