Kaku Coach

正せい確かく

せいかく

na-adjectiveN3

Nghĩa

chính xác

(EN) accurate; correct; precise

Ví dụ

彼かれは判はん断だんが正せい確かくだ。

Anh ấy phán đoán rất chính xác.

Ôn chủ đề này