Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
制
せい
限
げん
せいげん
verb
N3
Nghĩa
hạn chế
(EN) restriction; restraint; limitation
Ví dụ
食
しょく
事
じ
制
せい
限
げん
は
必
ひつ
要
よう
ですか。
Hạn chế ăn uống có cần thiết không?
Ôn chủ đề này
←
正確
(chính xác)
正式
(chính thức) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý