Kaku Coach

制せい限げん

せいげん

verbN3

Nghĩa

hạn chế

(EN) restriction; restraint; limitation

Ví dụ

食しょく事じ制せい限げんは必ひつ要ようですか。

Hạn chế ăn uống có cần thiết không?

Ôn chủ đề này