Kaku Coach

手しゅ段だん

しゅだん

nounN3

Nghĩa

phương tiện

(EN) means; way; measure

Ví dụ

英えい語ごは伝でん達たつの手しゅ段だんだ。

Tiếng Anh là phương tiện truyền đạt.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này