手段
しゅだん
nounN3
Nghĩa
phương tiện
(EN) means; way; measure
Ví dụ
英語は伝達の手段だ。
Tiếng Anh là phương tiện truyền đạt.
Mẫu câu liên quan
- 〜にしても— Dù có ~ thì cũng ~
いずれにしても、彼を助ける手段はない。
しゅだん
phương tiện
(EN) means; way; measure
Tiếng Anh là phương tiện truyền đạt.
いずれにしても、彼を助ける手段はない。