Kaku Coach

イメージ

verbN3

Nghĩa

hình ảnh, ấn tượng

(EN) image (in one's mind); impression; imagining

Ví dụ

あの人ひとはどうもイメージが悪わるい。

Người đó có ấn tượng rất xấu.

Ôn chủ đề này