Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
イメージ
verb
N3
Nghĩa
hình ảnh, ấn tượng
(EN) image (in one's mind); impression; imagining
Ví dụ
あの
人
ひと
はどうもイメージが
悪
わる
い。
Người đó có ấn tượng rất xấu.
Ôn chủ đề này
←
一方
(một mặt, một bên)
印象
(ấn tượng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý