Kaku Coach

印いん象しょう

いんしょう

nounN3

Nghĩa

ấn tượng

(EN) impression

Ví dụ

この本ほんの印いん象しょうをどうぞ。

Xin hãy nêu ấn tượng về cuốn sách này.

Ôn chủ đề này