Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
応
おう
じる
おうじる
verb
N3
Nghĩa
đáp ứng
(EN) to respond; to satisfy; to accept
Ví dụ
私
わたし
はあなたの
要
よう
請
せい
に
応
おう
じる
気
き
がない。
Tôi không có ý định đáp ứng yêu cầu của bạn.
Ôn chủ đề này
←
運
(vận may, vận mệnh)
思い付く
(sực nhớ ra, nghĩ ra) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý