Kaku Coach

決けっ定てい

けってい

verbN3

Nghĩa

quyết định

(EN) decision; determination

Ví dụ

最さい終しゅう決けっ定ていは彼かれに任せまかせた。

Quyết định cuối cùng giao cho anh ấy.

Ôn chủ đề này