Kaku Coach

基もと

もと

nounN3

Nghĩa

căn cứ

(EN) origin; source; beginning

Ví dụ

彼かれはもといた国くにへ帰かえった。

Anh ấy đã trở về đất nước vốn có.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này