Kaku Coach

様よう子す

ようす

nounN3

Nghĩa

tình hình

(EN) state (of affairs); situation; circumstances

Ví dụ

彼かれは私わたしの母ははの様よう子すを聞きいた。

Anh ấy đã hỏi về tình hình của mẹ tôi.

Ôn chủ đề này