Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
予
よ
測
そく
よそく
verb
N3
Nghĩa
dự đoán
(EN) prediction; estimation
Ví dụ
何が
起
お
こるか
予
よ
測
そく
できない。
Không thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra.
Ôn chủ đề này
←
予期
(kỳ vọng)
余裕
(thời gian rảnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý