理想
りそう
na-adjectiveN3
Nghĩa
lý tưởng
(EN) ideal; ideals
Ví dụ
彼は私の理想の人よ。
Anh ấy là mẫu người lý tưởng của tôi.
Mẫu câu liên quan
- 〜かとおもうと/かとおもったら— Vừa mới ~ thì đã ~ (bất ngờ)
クリスがどんなにむかつくかと思うと、頭が痛くなりそう。
- 〜そうです— Trông có vẻ ~
雨がふりそうです。
りそう
lý tưởng
(EN) ideal; ideals
Anh ấy là mẫu người lý tưởng của tôi.
クリスがどんなにむかつくかと思うと、頭が痛くなりそう。
雨がふりそうです。