Kaku Coach

余よ裕ゆう

よゆう

nounN3

Nghĩa

thời gian rảnh

(EN) surplus; margin; leeway

Ví dụ

車くるまを持もつ余よ裕ゆうはないな。

Không có dư dả tiền để mua ô tô.

Ôn chủ đề này