Kaku Coach

享きょう受じゅ

きょうじゅ

verbN3

Nghĩa

hưởng thụ

(EN) enjoyment (of freedom, beauty, etc.); reception (of a right, privilege, rank, etc.); having

Ví dụ

日本は戦せん後ご繁はん栄えいを享きょう受じゅしている。

Nhật Bản đang thụ hưởng sự phồn vinh sau chiến tranh.

Ôn chủ đề này