Kaku Coach

解とく

とく

verbN3

Nghĩa

giải quyết

(EN) to untie; to unfasten; to unwrap

Ví dụ

彼かれは難なん問もんを解とくのが好すきだ。

Anh ấy thích giải những câu hỏi khó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này