特長
とくちょう
nounN3
Nghĩa
đặc trưng
(EN) strong point; forte; merit
Ví dụ
燃料の節約がこの自動車の大きな特長だ。
Tiết kiệm nhiên liệu là đặc trưng lớn của chiếc ô tô này.
とくちょう
đặc trưng
(EN) strong point; forte; merit
Tiết kiệm nhiên liệu là đặc trưng lớn của chiếc ô tô này.