間違い
まちがい
nounN3
Nghĩa
sai lầm
(EN) mistake; error; blunder
Ví dụ
よくある間違いだよ。
Đó là một lỗi thường gặp.
Mẫu câu liên quan
- 〜(し)うる— Có thể ~ (về lý thuyết)
先生でも間違いをすることはありうる。
- 〜っこない— Không đời nào ~ (khẩu ngữ)
それは君だってまちがいっこない。
- 〜がちだ— Hay có xu hướng ~ (tiêu cực)
その学生たちは同じ間違いを犯しがちだ。
