Kaku Coach

案内あんない

あんない

otherN4

Nghĩa

hướng dẫn, chỉ dẫn

(EN) information, guidance

Ví dụ

御ご案あん内ないしましょう。

Để tôi hướng dẫn bạn.

Ôn chủ đề này