Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
承知
しょうち
しょうち
other
N4
Nghĩa
thừa nhận, đồng ý
(EN) consent, acceptance
Ví dụ
先
せん
刻
こく
承
しょう
知
ち
。
Biết rõ từ trước.
Ôn chủ đề này
←
放送
(Phát thanh, phát sóng)
ご存じ
(biết) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý