Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
放送
ほうそう
ほうそう
other
N4
Nghĩa
Phát thanh, phát sóng
(EN) broadcasting
Ví dụ
今
いま
放
ほう
送
そう
中
ちゅう
です。
Bây giờ đang phát sóng.
Ôn chủ đề này
←
案内
(hướng dẫn, chỉ dẫn)
承知
(thừa nhận, đồng ý) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý