Kaku Coach

注ちゅう意い

ちゅうい

verbN4

Nghĩa

chú ý

(EN) attention; notice; heed

Ví dụ

スリに注ちゅう意い。

Cẩn thận móc túi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này