Kaku Coach

頂いただく

いただく

verbN4

Nghĩa

Nhận, ăn, uống

(EN) to receive; to get; to accept

Ví dụ

お待ちいただくことになりますが。

Anh sẽ phải chờ một chút đấy.

Ôn chủ đề này