Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
頂
いただ
く
いただく
verb
N4
Nghĩa
Nhận, ăn, uống
(EN) to receive; to get; to accept
Ví dụ
お待ちいただくことになりますが。
Anh sẽ phải chờ một chút đấy.
Ôn chủ đề này
←
文法
(ngữ pháp)
もちろん
(Đương nhiên, tất nhiên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý