Kaku Coach

お陰かげ

おかげ

nounN4

Nghĩa

nhờ có

(EN) grace (of God); benevolence (of Buddha); blessing

Ví dụ

私わたしがいるのは父のおかげです。

Tôi có được ngày hôm nay là nhờ bố.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này