Kaku Coach

踏ふむ

ふむ

verbN4

Nghĩa

Giẫm, đạp lên

(EN) to step on; to tread on; to trample on

Ví dụ

割れわれたガラスを踏ふむな。

Đừng giẫm lên kính vỡ.

Ôn chủ đề này