Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
踏
ふ
む
ふむ
verb
N4
Nghĩa
Giẫm, đạp lên
(EN) to step on; to tread on; to trample on
Ví dụ
割
れ
われ
たガラスを
踏
ふ
むな。
Đừng giẫm lên kính vỡ.
Ôn chủ đề này
すっと
(Thẳng tắp, nhanh chóng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý