Kaku Coach

すっと

verbN4

Nghĩa

Thẳng tắp, nhanh chóng

(EN) straight; quickly; directly

Ví dụ

彼のかれ首くび筋すじを血ちがすっと伝つたった。

Máu chảy thẳng xuống gáy anh ta.

Ôn chủ đề này