Kaku Coach

石いし

いし

nounN4

Nghĩa

Đá, hòn đá

(EN) stone; rock; pebble

Ví dụ

点てん滴てき石いしを穿うがつ。

Nước chảy đá mòn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này