Kaku Coach

形かたち

かたち

nounN4

Nghĩa

Hình dạng, hình thù

(EN) (physical) form; shape; figure

Ví dụ

アメリカ英えい語ごを使つかっているあいだは、このかたちは使つかわない。

Khi dùng tiếng Anh Mỹ, không dùng hình thức này.

Ôn chủ đề này