Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
塗
ぬ
る
ぬる
verb
N4
Nghĩa
Sơn, bôi, phết
(EN) to paint; to spread; to plaster
Ví dụ
ペンキを
塗
ぬ
るからいいわ。
Tôi sẽ sơn nên không sao đâu.
Ôn chủ đề này
←
石
(Đá, hòn đá)
形
(Hình dạng, hình thù) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý