乗り物
のりもの
nounN4
Nghĩa
phương tiện giao thông
(EN) vehicle; conveyance; (means of) transport
Ví dụ
乗り物は子供向けである。
Phương tiện này dành cho trẻ em.
のりもの
phương tiện giao thông
(EN) vehicle; conveyance; (means of) transport
Phương tiện này dành cho trẻ em.