Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
折
お
れる
おれる
verb
N4
Nghĩa
gãy
(EN) to break; to be broken; to snap
Ví dụ
折
お
れるより曲
が
まが
れ。
Uốn còn hơn gãy.
Ôn chủ đề này
←
音
(âm thanh)
道具
(dụng cụ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý