Kaku Coach

糸いと

いと

nounN4

Nghĩa

chỉ

(EN) thread; yarn; string

Ví dụ

この糸いとはすぐもつれる。

Sợi chỉ này rất dễ rối.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này