生活
せいかつ
otherN4
Nghĩa
sinh hoạt
(EN) living, life; to live
Ví dụ
多忙な生活を送る。
Trải qua cuộc sống bận rộn.
Mẫu câu liên quan
- 〜かぎり— Trong chừng mực ~ / miễn là ~
社会生活に関するかぎり、その進歩は実に遅々たるものであった。
せいかつ
sinh hoạt
(EN) living, life; to live
Trải qua cuộc sống bận rộn.
社会生活に関するかぎり、その進歩は実に遅々たるものであった。