Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
下
さ
げる
さげる
verb
N4
Nghĩa
hạ xuống
(EN) to hang; to suspend; to wear (e.g. decoration)
Ví dụ
関
かん
税
ぜい
を
下
さ
げることを
望
のぞ
む。
Mong muốn hạ thuế quan xuống.
Ôn chủ đề này
←
戻る
(quay lại)
生活
(sinh hoạt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý