Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
戻
もど
る
もどる
verb
N4
Nghĩa
quay lại
(EN) to turn back (e.g. half-way)
Ví dụ
5
時
じ
までにもどるなら行ってもいいよ。
Nếu quay lại trước 5 giờ thì đi cũng được.
Ôn chủ đề này
←
役に立つ
(có ích)
下げる
(hạ xuống) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý