Kaku Coach

戻もどる

もどる

verbN4

Nghĩa

quay lại

(EN) to turn back (e.g. half-way)

Ví dụ

5時じまでにもどるなら行ってもいいよ。

Nếu quay lại trước 5 giờ thì đi cũng được.

Ôn chủ đề này