Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Gia đình & cảm xúc
恥
は
ずかしい
はずかしい
i-adjective
N4
Nghĩa
xấu hổ, ngại
(EN) embarrassing; embarrassed; ashamed
Ví dụ
みんなのまえでうたうのははずかしいです。
Hát trước mặt mọi người thì ngại lắm.
Ôn chủ đề này
←
気持ち
(cảm giác, tâm trạng)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý