Kaku Coach

気き持もち

きもち

nounN4

Nghĩa

cảm giác, tâm trạng

(EN) feeling; sensation; mood

Ví dụ

きもちがいいですね。

Dễ chịu nhỉ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này