👨👩👧 Gia đình & cảm xúc — 32 từ
祖父 · từ vựng N4
Đang tải tiến độ
- 祖父そふông
- 祖母そぼbà
- 親おやbố mẹ
- 赤ちゃんあかちゃんem bé
- 夫おっとchồng
- 妻つまvợ
- 息子むすこcon trai
- 娘むすめcon gái
- 彼かれanh ấy
- 彼女かのじょcô ấy
- 彼らかれらhọ
- 僕ぼくtớ (nam giới)
- ご主人ごしゅじんchồng (của người khác)
- お子さんおこさんcon (của người khác)
- お嬢さんおじょうさんcon gái (của người khác)
- 皆みなmọi người
- 嬉しいうれしいvui mừng
- 悲しいかなしいbuồn
- 寂しいさびしいcô đơn
- 怖いこわいsợ, đáng sợ
- 笑うわらうcười
- 泣くなくkhóc
- 怒るおこるtức giận
- 驚くおどろくngạc nhiên
- 優しいやさしいhiền, dịu dàng
- 親切しんせつtử tế
- 真面目まじめnghiêm túc, chăm chỉ
- 厳しいきびしいnghiêm khắc
- 心配しんぱいlo lắng
- 安心あんしんyên tâm
- 気持ちきもちcảm giác, tâm trạng
- 恥ずかしいはずかしいxấu hổ, ngại
32/32 từ · chủ đề Gia đình & cảm xúc
