Kaku Coach

真面目まじめ

まじめ

na-adjectiveN4

Nghĩa

nghiêm túc, chăm chỉ

(EN) serious; earnest; sober

Ví dụ

あのまじめな人ひとがしゅくだいをわすれるはずがありません。

Người nghiêm túc như thế không thể nào quên bài tập.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này