真面目
まじめ
na-adjectiveN4
Nghĩa
nghiêm túc, chăm chỉ
(EN) serious; earnest; sober
Ví dụ
あのまじめな人がしゅくだいをわすれるはずがありません。
Người nghiêm túc như thế không thể nào quên bài tập.
Mẫu câu liên quan
- いっぱんに、〜— Nhìn chung, thông thường thì ~
日本人はいっぱんにまじめだと言われています。
- 〜はずがありません— Không thể nào ~
あのまじめな人がしゅくだいをわすれるはずがありません。
